hedge-sparrow
/'hedʤ,spærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hedge-sparrow
/'hedʤ,spærou/
danh từ
- (động vật học) chim chích bờ giậu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...