hedonic
/hi:'dɔnik/ GRE phổ biến #34242
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hedonic
/hi:'dɔnik/
tính từ
- hưởng lạc
- (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc
Định nghĩa tiếng Anh
s. devoted to pleasure
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. devoted to pleasure
Đang tải...