Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42493

heedlessness

/'hi:dlisnis/

danh từ

  • sự không chú ý, sự không lưu ý, sự không để ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of acting rashly and without prudence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...