heel-piece
/'hi:lpi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heel-piece
/'hi:lpi:s/
danh từ
- miếng da gót (giày)
- gót giày
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...