Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hegira

/'hedʒirә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hegira

//

* danh từ
  • kỷ nguyên Hêgira của Hồi giáo (bắt đầu từ năm 622 sau Công nguyên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the flight of Muhammad from Mecca to Medina in 622 which marked the beginning of the Muslim era; the Muslim calendar begins in that year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...