heigh-ho
/'hei'hou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heigh-ho
/'hei'hou/
thán từ
- hừ ừ (tỏ ý mệt mỏi chán chường)
- hây! hây hô! (tỏ ý thúc giục, động viên)
Định nghĩa tiếng Anh
interj. An exclamation of surprise, joy, dejection, uneasiness, weariness, etc.