Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heir-at-low

/'eərət'lɔ:/

danh từ

  • người được quyền thừa kế theo huyết tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...