Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirdom

/'eədəm/

danh từ

  • sự thừa kế
  • tài sản kế thừa, di sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of an heir; succession by inheritance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...