Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heirdom

/'eədəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heirdom

/'eədəm/

danh từ

  • sự thừa kế
  • tài sản kế thừa, di sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of an heir; succession by inheritance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...