Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirless

/'eəlis/

tính từ

  • không có người thừa kế, không có người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of an heir.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...