Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heirless

/'eəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heirless

/'eəlis/

tính từ

  • không có người thừa kế, không có người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of an heir.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...