Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heiroglyphic

/'haiərə'glifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heiroglyphic

/'haiərə'glifik/

tính từ

  • (thuộc) chữ tượng hình; có tính chất chữ tượng hình
  • viết bằng chữ viết tượng hình
  • có tính tượng trưng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...