Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heiroglyphic

/'haiərə'glifik/

tính từ

  • (thuộc) chữ tượng hình; có tính chất chữ tượng hình
  • viết bằng chữ viết tượng hình
  • có tính tượng trưng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...