Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirogram

/'haiərəgræm/

danh từ

  • chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ Ai-cập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...