heirogram
/'haiərəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heirogram
/'haiərəgræm/
danh từ
- chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ Ai-cập)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...