Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirolatry

/,haiə'rɔlətri/

danh từ

  • sự thờ thần thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...