Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heirolatry

/,haiə'rɔlətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heirolatry

/,haiə'rɔlətri/

danh từ

  • sự thờ thần thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...