Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirophant

/'haiərəfænt/

danh từ

  • (tôn giáo) đại tư giáo (cổ Hy-lạp)
  • người giải thích những điều huyền bí (tôn giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...