Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heldentenor

/'heldәn'tenә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heldentenor

//

* danh từ
  • giọng nam cao phù hợp với những vai anh hùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...