Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heldentenor

//

* danh từ
  • giọng nam cao phù hợp với những vai anh hùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...