Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

helianthus

/,hi:li'ænθəs/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây hướng dương, giống cây quý
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the genus Helianthus having large flower heads with dark disk florets and showy yellow rays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...