Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heliborne

/'helibɔ:n/

tính từ

  • được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng
    • heliborne troops: quân được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...