Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helices

/'hi:liks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helices

/'hi:liks/

danh từ, số nhiều helices

  • hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
  • (kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)
  • (giải phẫu) vành tai
  • (động vật học) ốc sên
Định nghĩa tiếng Anh

n a curve that lies on the surface of a cylinder or cone and cuts the element at a constant angle n a structure consisting of something wound in a continuous series of loops n type genus of the family Helicidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...