Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliography

/,hi:li'ɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliography

/,hi:li'ɔgrəfi/

danh từ

  • thuật truyền tin quang báo
  • thuật ghi mặt trời
  • thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. Photography.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...