Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliogravure

/,foutəgrə'vjuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliogravure

/,foutəgrə'vjuə/

danh từ

  • thuật khắc ảnh trên bản kẽm
  • ảnh bản kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

n an intaglio print produced by gravure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...