Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliolatrous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliolatrous

//

* tính từ
  • thuộc sự thờ mặt trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...