heliolatry
/,hi:li'ɔlətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heliolatry
/,hi:li'ɔlətri/
danh từ
- sự thờ mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh
n the worship of the sun
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the worship of the sun
Đang tải...