Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliolithic

/,hi:liәj'liθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliolithic

//

* tính từ
  • liên quan đến thờ mặt trời và dựng tượng đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...