heliometric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heliometric
//
* tính từ- xem heliometer
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Heliometrical
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Heliometrical
Đang tải...