Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliophobic

/,hi:liou'foubik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliophobic

/,hi:liou'foubik/

tính từ

  • (thực vật học) kỵ nắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...