Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliophyte

/'hi:liә,fait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliophyte

//

* danh từ
  • cây ưa nắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...