Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliotaxis

/,hi:liәu'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliotaxis

//

* danh từ
  • sự phản ứng của tế bào đối với kích thích của ánh sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...