Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heliotherapy

/,hi:liou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. therapeutic exposure to sunlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...