Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliotherapy

/,hi:liou'θerəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliotherapy

/,hi:liou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. therapeutic exposure to sunlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...