Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hell-bent

/'helbent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hell-bent

/'helbent/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được
Định nghĩa tiếng Anh

s. recklessly determined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...