Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hell-bent

/'helbent/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được
Định nghĩa tiếng Anh

s. recklessly determined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...