hell-cat
/'helkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hell-cat
/'helkæt/
danh từ
- mụ phù thuỷ già
- người đàn bà hung dữ nanh ác
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...