Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hell-for-leather

//

* tính từ, adv
  • (thông tục) hết tốc lực
    • he pelted hell-for-leather down the street:nó chạy lao xuống phố
    • a hell-for-leather gallop:phi nước đại* tính từ, adv
  • (thông tục) hết tốc lực
    • he pelted hell-for-leather down the street:nó chạy lao xuống phố
    • a hell-for-leather gallop:phi nước đại
Định nghĩa tiếng Anh

r. at breakneck speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...