Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hell-hound

/'helhaund/

danh từ

  • chó ngao
  • đồ quỷ dữ
Biến thể từ hell-hounds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...