hellbox
/'helbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hellbox
//
* danh từ- hộp đựng phần hỏng hoặc bỏ đi (của máy in)
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...