Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hellbox

//

* danh từ
  • hộp đựng phần hỏng hoặc bỏ đi (của máy in)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...