Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44874

hellebore

/'helibɔ:/

danh từ

  • (thực vật học) cây trị điên
  • cây lê lư
Định nghĩa tiếng Anh

n. perennial herbs of the lily family having thick toxic rhizomes\nn. any plant of the Eurasian genus Helleborus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...