Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27796

hellenistic

/,heli'nistik/

tính từ

  • (thuộc) văn hoá cổ Hy-lạp
  • (thuộc) nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp
  • (thuộc) người theo văn hoá Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or characteristic of the classical Greek civilization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...