Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hellgrammite

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hellgrammite

//

* danh từ
  • loại ấu trùng sống dưới nước ở bắc Mỹ dùng làm mồi câu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...