Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hellgrammite

//

* danh từ
  • loại ấu trùng sống dưới nước ở bắc Mỹ dùng làm mồi câu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...