hellishly
/'helɪʃlɪ/ phổ biến #41702
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hellishly
//
* phó từ- tồi tệ
- rất, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
r extremely
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r extremely
Đang tải...