Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hellishness

/'heliʃnis/

danh từ

  • sự tối tăm khủng khiếp như địa ngục
  • tính độc ác xấu xa như ma quỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...