Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hellkite

/'helkait/

danh từ

  • người độc ác, người tàn bạo (như quỷ dữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kite of infernal breed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...