hellkite
/'helkait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hellkite
/'helkait/
danh từ
- người độc ác, người tàn bạo (như quỷ dữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kite of infernal breed.
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A kite of infernal breed.
Đang tải...