Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21075

helluva

//

  • địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực
  • chỗ giam những người bị bắt (trong trò chơi bắt tù binh của trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...