helmeted
/ˈhelmɪtɪd/ phổ biến #28916
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helmeted
//
* tính từ- có đội mũ bảo hộ
Định nghĩa tiếng Anh
s. equipped with or wearing a helmet
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. equipped with or wearing a helmet
Đang tải...