Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

helotry

//

* danh từ
  • xem helot
Định nghĩa tiếng Anh

n. The Helots, collectively; slaves; bondsmen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...