helotry
/'helәtri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helotry
//
* danh từ- xem helot
Định nghĩa tiếng Anh
n. The Helots, collectively; slaves; bondsmen.
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The Helots, collectively; slaves; bondsmen.
Đang tải...