Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

help your father

Nghĩa thường dùng

giúp bố verb + noun

“He helps his father in the garden.”Cậu ấy giúp bố trong vườn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...