help out
Đang hiển thị mục gốc help out cho “helped out”.
Nghĩa thường dùng
“Can you help me out with this project?”Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc help out cho “helped out”.
“Can you help me out with this project?”Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?
Đang tải...