helpfully
phổ biến #22264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helpfully
//
* phó từ- hữu ích, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a helpful manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a helpful manner
Đang tải...