Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22264

helpfully

//

* phó từ
  • hữu ích, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a helpful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...