Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12476

helplessly

//

* phó từ
  • bất lực
  • bơ vơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a helpless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...