Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helplessly

phổ biến #12476
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helplessly

//

* phó từ
  • bất lực
  • bơ vơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a helpless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...