Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12746

helplessness

/'helplisnis/

danh từ

  • tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được
  • tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. powerlessness revealed by an inability to act\nn. the state of needing help from something\nn. a feeling of being unable to manage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...