Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helpline

/ˈhɛlplaɪn/

Nghĩa thường dùng

Đường dây trợ giúp danh từ

“You can call the helpline for support anytime.”Bạn có thể gọi đường dây trợ giúp bất cứ lúc nào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • đường dây hỗ trợ, số điện thoại tư vấn

ví dụ

Call the helpline for product questions. — Gọi đường dây hỗ trợ cho các câu hỏi về sản phẩm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...