Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

help others

/help ˈʌðərz/

Đang hiển thị mục gốc help others cho “helps others”.

Nghĩa thường dùng

giúp đỡ người khác cụm từ

“She likes to help others.”Cô ấy thích giúp đỡ người khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...