Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helvetian

/hel'vi:ʃjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helvetian

/hel'vi:ʃjən/

tính từ

  • (thuộc) Thuỵ-sĩ

danh từ

  • người Thuỵ-sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Helvetic. n. A Swiss; a Switzer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...