helvetian
/hel'vi:ʃjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helvetian
/hel'vi:ʃjən/
tính từ
- (thuộc) Thuỵ-sĩ
danh từ
- người Thuỵ-sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Helvetic. n. A Swiss; a Switzer.