Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helvetica

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helvetica

//

  • chữ Helvetica (một kiểu chữ in không có chân)
Định nghĩa tiếng Anh

n a typeface in which characters have no serifs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...